Hướng dẫn chọn size
Bảng size chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng kiểm tra số đo trước khi đặt hàng.
Quần áo
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) |
|---|---|---|---|
| S | 160–165 | 50–58 | 88–92 |
| M | 165–170 | 58–65 | 92–96 |
| L | 170–175 | 65–72 | 96–100 |
| XL | 175–180 | 72–80 | 100–106 |
Quần (size số)
| Size | Vòng eo (cm) | Vòng mông (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 28 | 72–74 | 92–95 | 55–60 |
| 29 | 74–76 | 94–97 | 60–64 |
| 30 | 76–79 | 96–99 | 64–68 |
| 31 | 79–81 | 98–101 | 68–72 |
| 32 | 81–84 | 100–103 | 72–76 |
| 33 | 84–86 | 102–105 | 76–80 |
| 34 | 86–89 | 104–107 | 80–85 |